NFPrompt Thị trường hôm nay
NFPrompt đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NFP chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.05858. Với nguồn cung lưu hành là 472,943,631.65 NFP, tổng vốn hóa thị trường của NFP tính bằng EUR là €23,727,082.47. Trong 24h qua, giá của NFP tính bằng EUR đã giảm €-0.0046, biểu thị mức giảm -7.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NFP tính bằng EUR là €1.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.04043.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NFP sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NFP sang EUR là €0.05858 EUR, với sự thay đổi -7.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NFP/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NFP/EUR trong ngày qua.
Giao dịch NFPrompt
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06831 | -7.42% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06869 | -7.21% |
The real-time trading price of NFP/USDT Spot is $0.06831, with a 24-hour trading change of -7.42%, NFP/USDT Spot is $0.06831 and -7.42%, and NFP/USDT Perpetual is $0.06869 and -7.21%.
Bảng chuyển đổi NFPrompt sang Euro
Bảng chuyển đổi NFP sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NFP | 0.05EUR |
2NFP | 0.11EUR |
3NFP | 0.17EUR |
4NFP | 0.23EUR |
5NFP | 0.29EUR |
6NFP | 0.35EUR |
7NFP | 0.41EUR |
8NFP | 0.47EUR |
9NFP | 0.53EUR |
10NFP | 0.59EUR |
10,000NFP | 592.9EUR |
50,000NFP | 2,964.51EUR |
100,000NFP | 5,929.02EUR |
500,000NFP | 29,645.1EUR |
1,000,000NFP | 59,290.21EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NFP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 16.86NFP |
2EUR | 33.73NFP |
3EUR | 50.59NFP |
4EUR | 67.46NFP |
5EUR | 84.33NFP |
6EUR | 101.19NFP |
7EUR | 118.06NFP |
8EUR | 134.92NFP |
9EUR | 151.79NFP |
10EUR | 168.66NFP |
100EUR | 1,686.61NFP |
500EUR | 8,433.09NFP |
1,000EUR | 16,866.19NFP |
5,000EUR | 84,330.95NFP |
10,000EUR | 168,661.9NFP |
Bảng chuyển đổi số tiền NFP sang EUR và EUR sang NFP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NFP sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NFP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NFPrompt phổ biến
NFPrompt | 1 NFP |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹6INR |
![]() | Rp1,118.75IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.21THB |
NFPrompt | 1 NFP |
---|---|
![]() | ₽5.5RUB |
![]() | R$0.37BRL |
![]() | د.إ0.25AED |
![]() | ₺2.81TRY |
![]() | ¥0.49CNY |
![]() | ¥10.06JPY |
![]() | $0.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NFP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NFP = $0.07 USD, 1 NFP = €0.06 EUR, 1 NFP = ₹6 INR, 1 NFP = Rp1,118.75 IDR, 1 NFP = $0.09 CAD, 1 NFP = £0.05 GBP, 1 NFP = ฿2.21 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.29 |
![]() | 0.005378 |
![]() | 0.1351 |
![]() | 205.74 |
![]() | 583.87 |
![]() | 0.6799 |
![]() | 2.79 |
![]() | 584.08 |
![]() | 93,930.17 |
![]() | 0.1355 |
![]() | 2,721.67 |
![]() | 1,745.4 |
![]() | 704.69 |
![]() | 24.87 |
![]() | 0.005366 |
![]() | 583.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NFPrompt (NFP) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng NFP của bạn
Nhập số lượng NFP của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NFPrompt hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NFPrompt.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NFPrompt sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NFPrompt sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NFPrompt sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NFPrompt sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi NFPrompt sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NFPrompt (NFP)

Tin tức hàng ngày | Fed cho thấy kết thúc chu kỳ nâng lãi suất khi nền kinh tế Mỹ chậm lại, Bitcoin vẫn ổn định, SushiSwap bị hack dẫn đến mất 3 tri?
BTC và ETH giao dịch trong khoảng biên độ chặt chẽ với thanh khoản cao. SushiSwap gánh chịu một mất mát 3,3 triệu đô la do kẻ xâm nhập. Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ có thể tạm ngừng hoặc đảo ngược việc tăng lãi suất nếu tình hình kinh tế tồi tệ hơn, theo báo cáo việc làm NFP mới nhất cho thấy sự y?

Tin tức hàng ngày | Sự cố công nghệ dẫn đến sự bắt đầu thận trọng cho các công ty chứng khoán châu Á và tiền điện tử, nâng cấp Zhejiang được t
Báo cáo doanh thu từ các công ty công nghệ lớn như Apple, Amazon và Alphabet đã làm giảm chỉ số Nasdaq trong giao dịch ngoài giờ. BTC và ETH đã giảm một chút do đó. Vào thứ Sáu, các báo cáo kinh tế quan trọng bao gồm Báo cáo NFP & Tỷ lệ thất nghiệp tháng 1 và chỉ số PMI dịch vụ sẽ được công bố. Trong khi

Daily News | Diễn thuyết Dovish Powell tạo điều kiện cho lạc quan Wall Street, Tiền điện tử tăng vọt cùng với các chỉ số chứng khoán
Thị trường chứng khoán Mỹ tăng sau khi Chủ tịch Fed Powell tuyên bố ngân hàng trung ương đã tiến bộ trong việc kiểm soát lạm phát. BTC và ETH theo đó tăng lần lượt 3% và 4%. Ngân hàng Anh, Ngân hàng Trung ương châu Âu dự kiến sẽ báo cáo việc tăng lãi suất vào thứ Năm trong khi dữ liệu NFP được mong đ?
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
